
Bảng giá hosting Window
Bảng giá hosting Linux
![]() |
Cá Nhân
|
Chuyên Nghiệp
|
Doanh Nghiệp
|
TMĐT
|
| Dung lượng đĩa cứng |
50 MB
|
200 MB
|
500 MB
|
1000 MB
|
| Dữ liệu truy cập tối đa hàng tháng (bandwidth) |
2000 MB
|
10000 MB
|
20000 MB
|
50000 MB
|
| Số lượng Email |
5
|
10
|
20
|
50
|
| ASP.net 1.14 & 2.0 |
|
|
|
|
| PHP5 scripts |
|
|
|
|
| MYSQL Database |
|
|
|
|
| MS SQL Database |
|
|
||
| Chi phí |
$3/Tháng
|
$7/Tháng
|
$10/Tháng
|
$15/Tháng
|
| Đăng ký ít nhất |
1 năm
|
1 năm
|
6 tháng
|
6 tháng
|
Bảng giá hosting Linux
![]() |
Cá Nhân
|
Chuyên Nghiệp
|
Doanh Nghiệp
|
TMĐT
|
| Dung lượng đĩa cứng |
50 MB
|
200 MB
|
500 MB
|
1000 MB
|
| Dữ liệu truy cập tối đa hàng tháng (bandwidth) |
2000 MB
|
10000 MB
|
20000 MB
|
50000 MB
|
| Số lượng Email |
5
|
10
|
20
|
50
|
| ASP.net 1.14 & 2.0 |
|
|
|
|
| PHP5 scripts |
|
|
|
|
| mySQL Database |
|
|
|
|
| Chi phí |
$2/Tháng
|
$5/Tháng
|
$8/Tháng
|
$13/Tháng
|
| Đăng ký ít nhất |
1 năm
|
1 năm
|
6 tháng
|
6 tháng
|












